Octrizole vs Benzophenone-11

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H25N3O

Khối lượng phân tử

323.4 g/mol

CAS

3147-75-9

CAS

1341-54-4

Octrizole

OCTRIZOLE

Benzophenone-11

BENZOPHENONE-11

Tên tiếng ViệtOctrizoleBenzophenone-11
Phân loạiChống nắngChống nắng
EWG Score4/104/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngHấp thụ tia UVHấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tia UVA và UVB gây hại
  • Chuyển đổi tia UV thành nhiệt mà không để lại vết trắng
  • Tính ổn định cao, không phân hủy dưới ánh nắng
  • Thẩm thấu tốt vào da, không gây cảm giác dính
  • Hấp thụ hiệu quả tia UVA và UVB, bảo vệ da khỏi tổn thương do ánh nắng
  • Ổn định hóa học cao, không dễ bị phân hủy bởi ánh sáng
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
  • Giúp ngăn ngừa lão hóa sớm và tổn thương DNA của tế bào da
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng photoallergen ở một số người
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với da trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có khả năng gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm
  • Có thể xâm nhập qua da và tích tụ trong cơ thể nếu sử dụng lâu dài với liều lượng cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người có da siêu nhạy cảm