Octocrylene vs Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

6197-30-4

Công thức phân tử

C13H16O3

Khối lượng phân tử

220.26 g/mol

CAS

5466-76-2

Octocrylene

OCTOCRYLENE

Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)

ISOPROPYL METHOXYCINNAMATE

Tên tiếng ViệtOctocryleneIsopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)
Phân loạiChống nắngChống nắng
EWG Score3/103/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngHấp thụ tia UV, Lọc tia UVHấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tia UV-B và UV-A
  • Ổn định cao, không bị phân hủy dưới ánh nắng
  • Giúp ổn định các thành phần khác trong công thức
  • Tăng độ bền màng chống nắng trên da
  • Bảo vệ da khỏi tia UVB hiệu quả, giúp ngăn ngừa cháy nắng và tổn thương da
  • Ổn định cao dưới tác động của ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao
  • Không để lại vệt trắng hoặc cảm giác nhờn, dễ dàng hòa tan vào da
  • Hoạt động tốt trong các công thức kem chống nắng bề mặt mịn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cho thấy có thể gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một số loại da
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm hoặc ở nồng độ cao
  • Có khả năng xâm nhập qua da và được hấp thụ vào cơ thể, cần giám sát liều lượng
  • Không cung cấp bảo vệ UVA đầy đủ, cần kết hợp với các chất chống nắng khác
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp