Octane (Oktan) vs Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H18

Khối lượng phân tử

114.23 g/mol

CAS

111-65-9

CAS

68611-44-9

Octane (Oktan)

OCTANE

Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)

SILICA DIMETHYL SILYLATE

Tên tiếng ViệtOctane (Oktan)Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score6/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan
  • Tạo cảm giác nhẹ, không nhờn trên da
  • Giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh hơn
  • Cải thiện độ bền và ổn định của công thức
  • Giảm bóng nhờn và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Hấp thụ dầu và ẩm độ, tạo cảm giác da mịn mà không dính
  • Ổn định nhũ tương và cải thiện độ bền của sản phẩm
  • Không gây nặng nề hay tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Chất bay hơi cao có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc kéo dài
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh độc tính
  • Không khuyến cáo sử dụng cho da nhạy cảm
  • Có tiềm năng kích ứng hệ thần kinh nếu hít phải lâu dài
  • Có thể gây khô da ở những người da nhạy cảm nếu sử dụng quá nhiều
  • Không nên hít phải bột silica trong quá trình sản xuất