Octane (Oktan) vs Isododecane
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H18
Khối lượng phân tử
114.23 g/mol
CAS
111-65-9
Công thức phân tử
C12H26
Khối lượng phân tử
170.33 g/mol
CAS
31807-55-3 / 93685-81-5 / 13475-82-6
| Octane (Oktan) OCTANE | Isododecane ISODODECANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Octane (Oktan) | Isododecane |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 6/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là dung môi hydrocarbon bay hơi, nhưng isododecane có tính bay hơi chậm hơn và ít kích ứng hơn