Octane (Oktan) vs Cyclopentasiloxane (D5)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H18
Khối lượng phân tử
114.23 g/mol
CAS
111-65-9
CAS
541-02-6
| Octane (Oktan) OCTANE | Cyclopentasiloxane (D5) CYCLOPENTASILOXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Octane (Oktan) | Cyclopentasiloxane (D5) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 6/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cyclopentasiloxane là silicone bay hơi thay thế hydrocarbon, ít kích ứng hơn nhưng đắt hơn