Acetale ethylene glycol octanal (2-Heptyl-1,3-dioxolane) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

4359-57-3

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Acetale ethylene glycol octanal (2-Heptyl-1,3-dioxolane)

OCTANAL ETHYLENEGLYCOL CYCLIC ACETAL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetale ethylene glycol octanal (2-Heptyl-1,3-dioxolane)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Giúp cố định và ổn định các thành phần hương thơm trong sản phẩm
  • Kéo dài độ bền của hương liệu, tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Cải thiện khả năng hòa tan của các tinh dầu và chiết xuất hương thơm
  • Giảm sự bay hơi nhanh của các note hương nhạy cảm
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng với nồng độ quá cao hoặc ở những da rất nhạy cảm
  • Cần tuân thủ giới hạn sử dụng theo quy định IFRA và các cơ quan quản lý mỹ phẩm
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc vùng da bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy