Acetale dimethyl octanal vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H22O2

Khối lượng phân tử

174.28 g/mol

CAS

10022-28-3

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Acetale dimethyl octanal

OCTANAL DIMETHYL ACETAL

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtAcetale dimethyl octanal1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/102/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương liệu tự nhiên với mùi thơm nhẹ, dễ chịu
  • Giúp kéo dài độ bền của mùi hương trên da
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm, tăng trải nghiệm người dùng
  • Hỗ trợ tính ổn định của các thành phần mùi hương khác
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với mùi thơm tổng hợp
  • Dễ bay hơi, có thể gây khô da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu dài
  • Tiềm năng gây dị ứng liên hệ ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương