Acetate Galaxolide vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

59056-62-1

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Acetate Galaxolide

OCTAHYDRO-TETRAMETHYL-METHANO-CYCLOPENTACYCLOPROPABENZENE-4-METHANOL ACETATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate GalaxolideAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm bền lâu và ổn định trên da
  • Mang lại ghi chú gỗ và xạ hương ấm áp
  • Tương thích tốt với các loại tinh dầu và hương liệu khác
  • Không gây kích ứng cho hầu hết các loại da
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây dị ứng da ở những người nhạy cảm với polycyclic musks
  • Một số nghiên cứu cho thấy các polycyclic musks có thể ảnh hưởng đến hệ endocrine
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy