Nonyl Acetate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H22O2

Khối lượng phân tử

186.29 g/mol

CAS

143-13-5

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Nonyl Acetate

NONYL ACETATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtNonyl AcetateDimethicone
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Tạo hươngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng sản phẩm
  • Giúp phân tán các thành phần khác trong công thức
  • Cung cấp mùi hương tự nhiên nhẹ nhàng
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Có khả năng làm tình trạng da dầu thêm tồi tệ nếu dùng lạm dụng
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Nonyl acetate có tính bay hơi và mùi thơm, trong khi dimethicone tồn tại lâu hơn và không có mùi