Ninhydrin vs Natri Thiosulfat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H6O4

Khối lượng phân tử

178.14 g/mol

CAS

485-47-2

Công thức phân tử

Na2O3S2

Khối lượng phân tử

158.11 g/mol

CAS

7772-98-7 / 10102-17-7

Ninhydrin

NINHYDRIN

Natri Thiosulfat

SODIUM THIOSULFATE

Tên tiếng ViệtNinhydrinNatri Thiosulfat
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tác nhân khử mạnh giúp ổn định các công thức phức tạp
  • Hỗ trợ bảo tồn độ tươi sáng của một số thành phần hoạt chất
  • Có thể giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa không mong muốn trong sản phẩm
  • Giảm tác động của các chất oxy hoá và clo
  • Hỗ trợ ổn định công thức chứa các chất hoá học mạnh
  • Có tính khử giúp bảo vệ các thành phần hoạt chất
  • Có thể giúp làm sạch da từ các tạp chất hoá học
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nguy hiểm tiềm tàng nếu sử dụng ngoài phạm vi khuyến cáo của nhà sản xuất
  • Bị hạn chế hoặc cấm sử dụng ở nhiều quốc gia cho mỹ phẩm tiêu dùng
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Có mùi lưu huỳnh đặc trưng có thể gây khó chịu
  • Cần thận trọng khi kết hợp với các thành phần oxy hoá khác

Nhận xét

Cả hai đều là tác nhân khử, nhưng sodium thiosulfate an toàn hơn và được chấp nhận rộng rãi hơn trong mỹ phẩm tiêu dùng