Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+) vs Exopolysaccharide từ tảo biển
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C21H27N7O14P2
Khối lượng phân tử
663.4 g/mol
CAS
53-84-9
CAS
-
| Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+) NICOTINAMIDE ADENINE DINUCLEOTIDE | Exopolysaccharide từ tảo biển ALGAE EXOPOLYSACCHARIDES | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+) | Exopolysaccharide từ tảo biển |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+) vs hyaluronic-acidNicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+) vs niacinamideNicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+) vs vitamin-c-l-ascorbic-acidExopolysaccharide từ tảo biển vs glycerinExopolysaccharide từ tảo biển vs hyaluronic-acidExopolysaccharide từ tảo biển vs ceramides