Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào lá Nicotiana sylvestris vs Butylene Glycol 2,3
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
513-85-9
| Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào lá Nicotiana sylvestris NICOTIANA SYLVESTRIS LEAF CELL CULTURE | Butylene Glycol 2,3 2,3-BUTANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào lá Nicotiana sylvestris | Butylene Glycol 2,3 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào lá Nicotiana sylvestris vs hyaluronic-acidChiết xuất từ nuôi cấy tế bào lá Nicotiana sylvestris vs glycerinChiết xuất từ nuôi cấy tế bào lá Nicotiana sylvestris vs ceramidesButylene Glycol 2,3 vs glycerinButylene Glycol 2,3 vs sodium-hyaluronateButylene Glycol 2,3 vs niacinamide