Niacinamide vs Polyglyceryl-10 Decaethylhexanoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
CAS
-
| Niacinamide Niacinamide | Polyglyceryl-10 Decaethylhexanoate POLYGLYCERYL-10 DECAETHYLHEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Polyglyceryl-10 Decaethylhexanoate |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|