Niacinamide vs Caprooyl Sphingosine (Sphingosine Caproyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C24H47NO3
Khối lượng phân tử
397.6 g/mol
CAS
-
| Niacinamide Niacinamide | Caprooyl Sphingosine (Sphingosine Caproyl) CAPROOYL SPHINGOSINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Caprooyl Sphingosine (Sphingosine Caproyl) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|