Niacinamide vs Bis-(Tetramethyl Hydroxypiperidinyl) Sebacate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C28H52N2O6
Khối lượng phân tử
512.7 g/mol
CAS
30538-92-2
| Niacinamide Niacinamide | Bis-(Tetramethyl Hydroxypiperidinyl) Sebacate BIS-(TETRAMETHYL HYDROXYPIPERIDINYL) SEBACATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Bis-(Tetramethyl Hydroxypiperidinyl) Sebacate |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|