Narirutin (Isonaringin) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C27H32O14

Khối lượng phân tử

580.5 g/mol

CAS

14259-46-2

CAS

98-92-0

Narirutin (Isonaringin)

NARIRUTIN

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtNarirutin (Isonaringin)Niacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tông màu da không đều
  • Có đặc tính chống viêm nhẹ, hỗ trợ da nhạy cảm
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Độ ổn định hạn chế khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt độ cao
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ trên da siêu nhạy cảm
  • Tính hấp thu qua da tương đối thấp, yêu cầu nồng độ đủ cao để hiệu quả
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide tập trung vào cải thiện hàng rào da và kiểm soát bã nhờn, trong khi narirutin chủ yếu chống oxy hóa. Cả hai hoạt động qua các con đường khác nhau và bổ sung cho nhau.