N-Vinyl Imidazole (1-Vinylimidazole) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H6N2

Khối lượng phân tử

94.11 g/mol

CAS

1072-63-5

CAS

9004-61-9

N-Vinyl Imidazole (1-Vinylimidazole)

N-VINYL IMIDAZOLE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtN-Vinyl Imidazole (1-Vinylimidazole)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp film bảo vệ trên da, giữ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Tăng cường hiệu quả các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp sản phẩm bám dính lâu hơn trên da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với da trước khi sử dụng rộng rãi
An toàn