Myricetin (Myricetol) vs Vitamin C (Ascorbic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H10O8

Khối lượng phân tử

318.23 g/mol

CAS

529-44-2

Myricetin (Myricetol)

MYRICETIN

Vitamin C (Ascorbic Acid)
Tên tiếng ViệtMyricetin (Myricetol)Vitamin C (Ascorbic Acid)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng daChống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do và bảo vệ da khỏi lão hóa sớm
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da, làm cho da mềm mịn và căng mướt
  • Giúp giảm viêm và kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Hỗ trợ độ đàn hồi của da và tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng nhẹ ở một số người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với flavonoid
  • Nên tránh sử dụng quá liều cao để không gây tác dụng phụ
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, nhưng myricetin ổn định hơn vitamin C và không dễ bị oxy hóa trong không khí. Vitamin C hoạt động nhanh hơn nhưng có thời gian bảo quản ngắn.