Myricetin (Myricetol) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H10O8
Khối lượng phân tử
318.23 g/mol
CAS
529-44-2
CAS
98-92-0
| Myricetin (Myricetol) MYRICETIN | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Myricetin (Myricetol) | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|