Myricetin (Myricetol) vs Dầu hạt Acacia Victoriae

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H10O8

Khối lượng phân tử

318.23 g/mol

CAS

529-44-2

CAS

1542151-07-4

Myricetin (Myricetol)

MYRICETIN

Dầu hạt Acacia Victoriae

ACACIA VICTORIAE SEED OIL

Tên tiếng ViệtMyricetin (Myricetol)Dầu hạt Acacia Victoriae
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng daChống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do và bảo vệ da khỏi lão hóa sớm
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da, làm cho da mềm mịn và căng mướt
  • Giúp giảm viêm và kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Hỗ trợ độ đàn hồi của da và tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Cung cấp dưỡng ẩm sâu và cải thiện độ mềm mượt của da
  • Giúp giảm các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn và mất đàn hồi
  • Tăng cường rào cản bảo vệ tự nhiên của da
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng nhẹ ở một số người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với flavonoid
  • Nên tránh sử dụng quá liều cao để không gây tác dụng phụ
  • Có thể gây mụn đầu đen ở những người da dầu hoặc da nhạy cảm cao
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với dầu từ họ đậu (Fabaceae)
  • Nên kiểm tra độ ổn định và bảo quản để tránh ôi thiu, ảnh hưởng đến hiệu quả chống oxy hóa