Molybdenum Chloride (Muối Molybdenum Chloride) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Cl6Mo

Khối lượng phân tử

308.7 g/mol

CAS

11119-46-3

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Molybdenum Chloride (Muối Molybdenum Chloride)

MOLYBDENUM CHLORIDE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtMolybdenum Chloride (Muối Molybdenum Chloride)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Hỗ trợ chức năng enzyme và chuyển hóa năng lượng tế bào
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm tự nhiên của da
  • Tăng cường độ bền vững của hàng rào da
  • Hoạt động như chất điều hòa da nhẹ nhàng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô