Oxide amine sữa vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
188550-51-8
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Oxide amine sữa MILKAMIDOPROPYL AMINE OXIDE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Oxide amine sữa | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất điều hòa, nhưng Milkamidopropyl Amine Oxide có nguồn gốc tự nhiên hơn và không gây tích tụ như silicone. DIMETHICONE tạo lớp bảo vệ bên ngoài rõ ràng trong khi Milkamidopropyl Amine Oxide hấp thụ sâu vào tóc.