Mica (Khoáng chất lấp lánh) vs Pyrophyllite (Đá phiến axit)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
12001-26-2
CAS
12269-78-2 / 113349-10-3 / 113349-11-4 / 113349-12-5 / 141040-73-5 / 141040-74-6
| Mica (Khoáng chất lấp lánh) MICA | Pyrophyllite (Đá phiến axit) PYROPHYLLITE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Mica (Khoáng chất lấp lánh) | Pyrophyllite (Đá phiến axit) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Pyrophyllite và mica đều được sử dụng để làm mịn và tạo độ bám cho makeup. Mica tạo hiệu ứng lấp lánh, trong khi pyrophyllite matte hơn. Pyrophyllite hấp thụ dầu tốt hơn mica.