Mica (Khoáng chất lấp lánh) vs Pyrophyllite (Đá phiến axit)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

12001-26-2

CAS

12269-78-2 / 113349-10-3 / 113349-11-4 / 113349-12-5 / 141040-73-5 / 141040-74-6

Mica (Khoáng chất lấp lánh)

MICA

Pyrophyllite (Đá phiến axit)

PYROPHYLLITE

Tên tiếng ViệtMica (Khoáng chất lấp lánh)Pyrophyllite (Đá phiến axit)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo hiệu ứng lấp lánh và rạng rỡ tự nhiên cho da
  • Cải thiện độ che phủ và kết cấu của sản phẩm
  • Hấp thụ dầu thừa, giúp kiểm soát bóng nhờn
  • Tạo lớp finish mịn màng và đều màu
  • Hấp thụ dầu và độ ẩm dư thừa mà không cảm giác nặng nề trên da
  • Cải thiện độ bám của phấn và sản phẩm lỏng lên da, giúp lâu trôi hơn
  • Làm mờ lỗ chân lông và bề mặt không đều một cách tự nhiên
  • Tăng độ mịn và mềm mại của sản phẩm, cải thiện cảm nhận khi sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu hít phải dạng bột mịn
  • Cần chú ý nguồn gốc khai thác có thể liên quan đến lao động trẻ em
  • Nếu lạm dụng hoặc sử dụng nồng độ quá cao có thể gây khô da, đặc biệt ở da khô sẵn
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm nếu hạt đủ lớn khi sử dụng
  • Tiềm ẩn rủi ro nếu sử dụng dạng powder và hít phải trong thời gian dài (tuy nhiên, trong mỹ phẩm đóng hộp thì rủi ro này rất thấp)

Nhận xét

Pyrophyllite và mica đều được sử dụng để làm mịn và tạo độ bám cho makeup. Mica tạo hiệu ứng lấp lánh, trong khi pyrophyllite matte hơn. Pyrophyllite hấp thụ dầu tốt hơn mica.