Mica (Khoáng chất lấp lánh) vs Polyme chéo PEG-15/PPG-70 Glyceryl Ether/IPDI/DMPA
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
12001-26-2
| Mica (Khoáng chất lấp lánh) MICA | Polyme chéo PEG-15/PPG-70 Glyceryl Ether/IPDI/DMPA PEG-15/PPG-70 GLYCERYL ETHER/IPDI/DMPA CROSSPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Mica (Khoáng chất lấp lánh) | Polyme chéo PEG-15/PPG-70 Glyceryl Ether/IPDI/DMPA |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Mica (Khoáng chất lấp lánh) vs titanium-dioxideMica (Khoáng chất lấp lánh) vs iron-oxidesMica (Khoáng chất lấp lánh) vs zinc-oxidePolyme chéo PEG-15/PPG-70 Glyceryl Ether/IPDI/DMPA vs talcPolyme chéo PEG-15/PPG-70 Glyceryl Ether/IPDI/DMPA vs titanium-dioxidePolyme chéo PEG-15/PPG-70 Glyceryl Ether/IPDI/DMPA vs silica