Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H18O3Si
Khối lượng phân tử
178.30 g/mol
CAS
2031-67-6
CAS
56-81-5
| Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl METHYLTRIETHOXYSILANE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|