Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H18O3Si

Khối lượng phân tử

178.30 g/mol

CAS

2031-67-6

CAS

56-81-5

Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl

METHYLTRIETHOXYSILANE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtMethyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methylGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt da mượt mà và bóng khỏe
  • Cải thiện độ ổn định và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Giúp tăng cường độ bám dính và kéo dài thời gian tồn lưu sản phẩm trên da
  • Hoạt động như chất điều chỉnh độ nhớt, tạo kết cấu mềm mại và dễ thoa
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu không được xử lý đúng cách trong công thức
  • Yêu cầu điều kiện lưu trữ cẩn thận do dễ phản ứng với độ ẩm
  • Sản phẩm thủy phân có thể tạo acid ethanol, cần kiểm soát pH công thức
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da