Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H18O3Si
Khối lượng phân tử
178.30 g/mol
CAS
2031-67-6
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl METHYLTRIETHOXYSILANE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là các hợp chất silicone, nhưng dimethicone là silicone đã trùng ngưng hóa hoàn toàn (cao phân tử), trong khi methyltriethoxysilane là tiền chất silicone có thể tiếp tục phản ứng hóa học.