Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H18O3Si

Khối lượng phân tử

178.30 g/mol

CAS

2031-67-6

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl

METHYLTRIETHOXYSILANE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtMethyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methylDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt da mượt mà và bóng khỏe
  • Cải thiện độ ổn định và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Giúp tăng cường độ bám dính và kéo dài thời gian tồn lưu sản phẩm trên da
  • Hoạt động như chất điều chỉnh độ nhớt, tạo kết cấu mềm mại và dễ thoa
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu không được xử lý đúng cách trong công thức
  • Yêu cầu điều kiện lưu trữ cẩn thận do dễ phản ứng với độ ẩm
  • Sản phẩm thủy phân có thể tạo acid ethanol, cần kiểm soát pH công thức
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là các hợp chất silicone, nhưng dimethicone là silicone đã trùng ngưng hóa hoàn toàn (cao phân tử), trong khi methyltriethoxysilane là tiền chất silicone có thể tiếp tục phản ứng hóa học.