Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl vs Cyclomethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H18O3Si

Khối lượng phân tử

178.30 g/mol

CAS

2031-67-6

CAS

69430-24-6 / 556-67-2 / 541-02-6 / 540-97-6

Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl

METHYLTRIETHOXYSILANE

Cyclomethicone

CYCLOMETHICONE

Tên tiếng ViệtMethyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methylCyclomethicone
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt da mượt mà và bóng khỏe
  • Cải thiện độ ổn định và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Giúp tăng cường độ bám dính và kéo dài thời gian tồn lưu sản phẩm trên da
  • Hoạt động như chất điều chỉnh độ nhớt, tạo kết cấu mềm mại và dễ thoa
  • Tạo lớp màng mịn không gây bết dính
  • Bay hơi nhanh, không tích tụ trên da
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm
  • Tạo cảm giác mềm mượt tức thì
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu không được xử lý đúng cách trong công thức
  • Yêu cầu điều kiện lưu trữ cẩn thận do dễ phản ứng với độ ẩm
  • Sản phẩm thủy phân có thể tạo acid ethanol, cần kiểm soát pH công thức
  • D4 có thể gây lo ngại về tác động môi trường
  • Một số người có thể nhạy cảm với silicone
  • Cần tránh hít phải khi sử dụng dạng xịt