Methyltriethoxysilane / Methyltriethoxysilane vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2031-67-6

CAS

9067-32-7

Methyltriethoxysilane / Methyltriethoxysilane

METHYLTRIETHOXYLANE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtMethyltriethoxysilane / MethyltriethoxysilaneNatri Hyaluronate
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mịn và mềm mại bề mặt da
  • Tăng cảm giác khi sử dụng (texture improvement)
  • Giúp sản phẩm trơn tru hơn khi bôi
  • Hỗ trợ giữ độ ẩm trên bề mặt da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, chủ yếu được sử dụng trong công nghiệp
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Cần xác minh nguồn gốc và độ tinh khiết của thành phần
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu