Methyltriethoxysilane / Methyltriethoxysilane vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2031-67-6

CAS

56-81-5

Methyltriethoxysilane / Methyltriethoxysilane

METHYLTRIETHOXYLANE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtMethyltriethoxysilane / MethyltriethoxysilaneGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mịn và mềm mại bề mặt da
  • Tăng cảm giác khi sử dụng (texture improvement)
  • Giúp sản phẩm trơn tru hơn khi bôi
  • Hỗ trợ giữ độ ẩm trên bề mặt da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, chủ yếu được sử dụng trong công nghiệp
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Cần xác minh nguồn gốc và độ tinh khiết của thành phần
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da