Methyltriethoxysilane / Methyltriethoxysilane vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
2031-67-6
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Methyltriethoxysilane / Methyltriethoxysilane METHYLTRIETHOXYLANE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyltriethoxysilane / Methyltriethoxysilane | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là silicon làm mịn, nhưng dimethicone phổ biến hơn và có dữ liệu an toàn nhiều hơn