Methyltriethoxysilane / Methyltriethoxysilane vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2031-67-6

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Methyltriethoxysilane / Methyltriethoxysilane

METHYLTRIETHOXYLANE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtMethyltriethoxysilane / MethyltriethoxysilaneButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Làm mịn và mềm mại bề mặt da
  • Tăng cảm giác khi sử dụng (texture improvement)
  • Giúp sản phẩm trơn tru hơn khi bôi
  • Hỗ trợ giữ độ ẩm trên bề mặt da
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, chủ yếu được sử dụng trong công nghiệp
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Cần xác minh nguồn gốc và độ tinh khiết của thành phần
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi