Morpholino Isobutanone Thioether vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

71868-10-5

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Morpholino Isobutanone Thioether

METHYLTHIOPHENYL MORPHOLINO ISOBUTANONE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtMorpholino Isobutanone ThioetherDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng kết dính và độ bền của công thức
  • Cải thiện tính ổn định của sản phẩm trong thời gian lưu trữ
  • Hỗ trợ phân tán đều các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp sản phẩm có kết cấu mịn và dễ thoa
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn dài hạn và độc tính da còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Cần thận trọng với những người dị ứng với các hợp chất chứa lưu huỳnh
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là một loại silicone dùng để tạo lớp bảo vệ mịn, trong khi Methylthiophenyl Morpholino Isobutanone hoạt động như một tác nhân kết dính phân tử. Dimethicone cung cấp cảm giác silky ngay lập tức, nhưng thành phần này cải thiện sự ổn định lâu dài của công thức.