Morpholino Isobutanone Thioether vs Butylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

71868-10-5

CAS

107-88-0

Morpholino Isobutanone Thioether

METHYLTHIOPHENYL MORPHOLINO ISOBUTANONE

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtMorpholino Isobutanone ThioetherButylene Glycol
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng kết dính và độ bền của công thức
  • Cải thiện tính ổn định của sản phẩm trong thời gian lưu trữ
  • Hỗ trợ phân tán đều các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp sản phẩm có kết cấu mịn và dễ thoa
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn dài hạn và độc tính da còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Cần thận trọng với những người dị ứng với các hợp chất chứa lưu huỳnh
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da