Methylsilanol/Silicate Crosspolymer (Siloxane dạng lưới) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
68584-81-6
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Methylsilanol/Silicate Crosspolymer (Siloxane dạng lưới) METHYLSILANOL/SILICATE CROSSPOLYMER | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methylsilanol/Silicate Crosspolymer (Siloxane dạng lưới) | Dimethicone |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là các polymer silicon, nhưng methylsilanol/silicate crosspolymer có cấu trúc lưới phức tạp hơn và khả năng giữ ẩm tốt hơn. Dimethicone lại mang lại cảm giác nhẹ nhõm hơn và phù hợp hơn cho các sản phẩm trang điểm.