Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) vs Natri Ascorbyl Phosphate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H12O8Si
Khối lượng phân tử
252.25 g/mol
CAS
187991-39-5
Công thức phân tử
C6H6Na3O9P
Khối lượng phân tử
322.05 g/mol
CAS
66170-10-3
| Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) METHYLSILANOL ASCORBATE | Natri Ascorbyl Phosphate SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) | Natri Ascorbyl Phosphate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều ổn định và an toàn, nhưng methylsilanol ascorbate có hiệu quả chống oxy hóa cao hơn và thấm qua da tốt hơn, trong khi sodium ascorbyl phosphate rẻ hơn.
So sánh thêm
Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) vs hyaluronic-acidMethylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) vs niacinamideMethylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) vs glycerinNatri Ascorbyl Phosphate vs niacinamideNatri Ascorbyl Phosphate vs glycerinNatri Ascorbyl Phosphate vs hyaluronic-acid