Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) vs 4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H12O8Si

Khối lượng phân tử

252.25 g/mol

CAS

187991-39-5

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol)

METHYLSILANOL ASCORBATE

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Tên tiếng ViệtMethylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol)4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tổn thương môi trường
  • Thúc đẩy sản sinh collagen, giúp giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi da
  • Làm sáng da, giảm sạm da và các vết thâm từ mụn
  • Ổn định hơn so với vitamin C tinh khiết, không dễ bị oxy hóa
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt khi sử dụng nồng độ cao
  • Nên kiểm tra phản ứng trên vùng nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây tình trạng khô da nếu không kết hợp với dưỡng ẩm đầy đủ
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia