Methylseleno Carboxypropylglutamine (L-Glutamine selen hữu cơ) vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18N2O5Se

Khối lượng phân tử

325.23 g/mol

CAS

879546-05-1

CAS

9067-32-7

Methylseleno Carboxypropylglutamine (L-Glutamine selen hữu cơ)

METHYLSELENO CARBOXYPROPYLGLUTAMINE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtMethylseleno Carboxypropylglutamine (L-Glutamine selen hữu cơ)Natri Hyaluronate
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngKháng khuẩn, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Bảo vệ daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm, giúp kiểm soát vi khuẩn gây mụn
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mượt của da và tóc nhờ glutamine
  • Tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi stress oxy hóa nhờ selen
  • Hỗ trợ chức năng hàng rào da và giữ ẩm dài lâu
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Selen dư thừa có tiềm năng gây độc tính nếu được hấp thụ quá nhiều qua da
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế do đây là thành phần mới lạ
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu