METHYLISOTHIAZOLINONE vs Triclosan

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2682-20-4

Công thức phân tử

C12H7Cl3O2

Khối lượng phân tử

289.5 g/mol

CAS

3380-34-5

METHYLISOTHIAZOLINONETriclosan

TRICLOSAN

Tên tiếng ViệtMETHYLISOTHIAZOLINONETriclosan
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • K抑chế vi khuẩn gây mụn hiệu quả
  • Giảm mùi cơ thể do vi khuẩn
  • Bảo quản sản phẩm dài hạn
  • Ổn định công thức mỹ phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kháng thuốc kháng sinh ở vi khuẩn
  • Lo ngại về tác động hormonal sau sử dụng dài hạn
  • Độc tính đối với hệ sinh thái nước ngọt
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai là bảo quản kháng khuẩn, nhưng methylisothiazolinone có khả năng gây dị ứng cao hơn ở một số người