METHYLISOTHIAZOLINONE vs Natri hydroxymethanesulfonat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2682-20-4

Công thức phân tử

CH3NaO4S

Khối lượng phân tử

134.09 g/mol

CAS

870-72-4

METHYLISOTHIAZOLINONENatri hydroxymethanesulfonat

SODIUM HYDROXYMETHANE SULFONATE

Tên tiếng ViệtMETHYLISOTHIAZOLINONENatri hydroxymethanesulfonat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của công thức
  • Tính chất kháng oxy hóa giúp bảo vệ thành phần hoạt chất
  • An toàn và ổn định ở pH rộng
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da nhẹ
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh ảnh hưởng đến cân bằng vi sinh vật da

Nhận xét

SHMS an toàn hơn, có nguy c险kích ứng da thấp hơn đáng kể so với MIT mà không làm giảm hiệu quả bảo quản.