METHYLISOTHIAZOLINONE vs Triclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
2682-20-4
Công thức phân tử
C12H8Cl2O2
Khối lượng phân tử
255.09 g/mol
CAS
3380-30-1
| METHYLISOTHIAZOLINONE | Triclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether) HYDROXYDICHLORODIPHENYL ETHER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | METHYLISOTHIAZOLINONE | Triclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 3/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là chất bảo quản kháng khuẩn, nhưng methylisothiazolinone hoạt động nhanh hơn và có tính an toàn sinh thái tốt hơn. Methylisothiazolinone ít gây kích ứng da hơn ở nồng độ thấp.