METHYLCHLOROISOTHIAZOLINONE vs Aldioxa (Dioxa)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
26172-55-4
Công thức phân tử
C4H9AlN4O5
Khối lượng phân tử
220.12 g/mol
CAS
5579-81-7
| METHYLCHLOROISOTHIAZOLINONE | Aldioxa (Dioxa) ALDIOXA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | METHYLCHLOROISOTHIAZOLINONE | Aldioxa (Dioxa) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 3/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Aldioxa có phổ kháng khuẩn rộng hơn và lâu dài hơn, nhưng methylchloroisothiazolinone (MCI/MI) nhanh hơn. Aldioxa thích hợp cho sản phẩm rửa sạch; MCI/MI tốt cho sản phẩm để lại trên da.