Copolymer Methylbutene-Piperylene vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

79586-89-3

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Copolymer Methylbutene-Piperylene

METHYLBUTENE/PIPERYLENE COPOLYMER

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtCopolymer Methylbutene-Piperylene1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/107/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ bền nước và khả năng chống trôi của các sản phẩm
  • Tăng độ deo và sự gắn kết của makeup, eyeliner, mascara
  • Giúp sản phẩm có kết cấu mềm mại và mịn màng hơn
  • Gia tăng độ bóng và giữ độ bóng lâu hơn
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá liều trong các sản phẩm dùng hàng ngày
  • Cần được hòa tan bằng dung môi hữu cơ, có thể gây khô da nếu không cân bằng tốt với các thành phần khác
  • Có thể làm sản phẩm bám dính và khó tẩy rửa nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi