Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride) vs Keratin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14ClNO3

Khối lượng phân tử

231.67 g/mol

CAS

3417-91-2

CAS

68238-35-7

Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)

METHYL TYROSINATE HCL

Keratin

KERATIN

Tên tiếng ViệtMethyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)Keratin
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tócDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Điều hòa và mềm mại tóc một cách hiệu quả
  • Cải thiện độ mượt mà và giảm xơ cứng cho sợi tóc
  • Cung cấp độ ẩm sâu và phục hồi tóc hư tổn
  • Tạo lớp bảo vệ chống lại các tác nhân môi trường
  • Cung cấp độ ẩm sâu và phục hồi tóc hư tổn
  • Tăng cường độ bền và độ đàn hồi cho tóc
  • Làm mịn bề mặt tóc và giảm xơ cứng
  • Cân bằng độ ẩm cho da, tăng cường khả năng giữ ẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế, cần theo dõi thêm
  • Chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng về các tác dụng phụ tiềm ẩn
An toàn

Nhận xét

Keratin là protein cấu trúc, trong khi methyl tyrosinate HCl là amino acid dẫn xuất. Keratin cung cấp độ cứng và độ bền, methyl tyrosinate HCl cung cấp độ mềm mại và ẩm ướt.