Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H14ClNO3
Khối lượng phân tử
231.67 g/mol
CAS
3417-91-2
CAS
56-81-5
| Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride) METHYL TYROSINATE HCL | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride) | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant giữ độ ẩm từ không khí, methyl tyrosinate HCl cung cấp độ ẩm trực tiếp và phục hồi cấu trúc. Glycerin nhẹ hơn và phù hợp cho tóc mỏng.