Copolymer Methyl Methacrylate/Acrylonitrile vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
30396-85-1
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Copolymer Methyl Methacrylate/Acrylonitrile METHYL METHACRYLATE/ACRYLONITRILE COPOLYMER | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Methyl Methacrylate/Acrylonitrile | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là agent tạo màng, nhưng Methyl Methacrylate/Acrylonitrile Copolymer tạo màng từ polymer rắn chắc hơn, trong khi Dimethicone là silicone lỏng. Dimethicone thường mịn hơn và nhẹ hơn trên cảm giác, nhưng Copolymer MMA/AN bám dính tốt hơn.