Methyl Methacrylate vs Talc
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H8O2
Khối lượng phân tử
100.12 g/mol
CAS
80-62-6
CAS
14807-96-6
| Methyl Methacrylate METHYL METHACRYLATE | Talc TALC | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyl Methacrylate | Talc |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất chống caking, nhưng PMMA (polymer của MMA) là lựa chọn hiện đại hơn và có ít rủi ro sức khỏe hơn talc