Methyl Isopropyl Ketone (3-Methylbutanone) vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H10O
Khối lượng phân tử
86.13 g/mol
CAS
563-80-4
CAS
122-99-6
| Methyl Isopropyl Ketone (3-Methylbutanone) METHYL ISOPROPYL KETONE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyl Isopropyl Ketone (3-Methylbutanone) | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Hương liệu | Bảo quản |
| EWG Score | 5/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là dung môi nhưng Phenoxyethanol bay hơi chậm hơn và có tính bảo quản. MEK bay hơi nhanh hơn, không có tác dụng bảo quản.