Methyl Isopropyl Ketone (3-Methylbutanone) vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H10O

Khối lượng phân tử

86.13 g/mol

CAS

563-80-4

CAS

122-99-6

Methyl Isopropyl Ketone (3-Methylbutanone)

METHYL ISOPROPYL KETONE

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtMethyl Isopropyl Ketone (3-Methylbutanone)Phenoxyethanol
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChất bảo quản
Lợi ích
  • Hỗ trợ phân tán hương thơm đều trên da
  • Tạo hiệu ứng khô nhanh, không để lại cảm giác dính
  • Giúp cải thiện khả năng thấm của các thành phần hương liệu
  • Tăng độ ổn định và lâu trôi của hương thơm
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Tính bay hơi có thể gây khô da nếu sử dụng quá tần suất
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có mùi mạnh, có thể gây khó chịu cho người nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi

Nhận xét

Cả hai là dung môi nhưng Phenoxyethanol bay hơi chậm hơn và có tính bảo quản. MEK bay hơi nhanh hơn, không có tác dụng bảo quản.