Methyl Isopropyl Ketone (3-Methylbutanone) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H10O

Khối lượng phân tử

86.13 g/mol

CAS

563-80-4

CAS

56-81-5

Methyl Isopropyl Ketone (3-Methylbutanone)

METHYL ISOPROPYL KETONE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtMethyl Isopropyl Ketone (3-Methylbutanone)Glycerin
Phân loạiHương liệuHoạt chất
EWG Score5/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngTạo hươngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hỗ trợ phân tán hương thơm đều trên da
  • Tạo hiệu ứng khô nhanh, không để lại cảm giác dính
  • Giúp cải thiện khả năng thấm của các thành phần hương liệu
  • Tăng độ ổn định và lâu trôi của hương thơm
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Tính bay hơi có thể gây khô da nếu sử dụng quá tần suất
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có mùi mạnh, có thể gây khó chịu cho người nhạy cảm
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Methyl Isopropyl Ketone bay hơi nhanh không duy trì độ ẩm. Glycerin là dưỡng ẩm mạnh, duy trì độ ẩm trên da.