Methyl Isopropyl Ketone (3-Methylbutanone) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H10O

Khối lượng phân tử

86.13 g/mol

CAS

563-80-4

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Methyl Isopropyl Ketone (3-Methylbutanone)

METHYL ISOPROPYL KETONE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtMethyl Isopropyl Ketone (3-Methylbutanone)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Hỗ trợ phân tán hương thơm đều trên da
  • Tạo hiệu ứng khô nhanh, không để lại cảm giác dính
  • Giúp cải thiện khả năng thấm của các thành phần hương liệu
  • Tăng độ ổn định và lâu trôi của hương thơm
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Tính bay hơi có thể gây khô da nếu sử dụng quá tần suất
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có mùi mạnh, có thể gây khó chịu cho người nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy