Methyl Epoxidized Soyate (Dầu Đậu Nành Epoxy Hóa) vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68082-35-9

CAS

111-01-3

Methyl Epoxidized Soyate (Dầu Đậu Nành Epoxy Hóa)

METHYL EPOXIDIZED SOYATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtMethyl Epoxidized Soyate (Dầu Đậu Nành Epoxy Hóa)Squalane
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp giữ độ ẩm trên da lâu hơn
  • Cải thiện độ bền và độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Tăng cảm giác mềm mại, mịn màng khi sử dụng
  • Giảm độ khô của các sản phẩm dạng kem và bột
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm hoặc mụn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu sử dụng nồng độ cao hoặc trên da quá nhạy cảm
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này lần đầu
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Methyl Epoxidized Soyate là một tác nhân tạo màng mạnh hơn, trong khi Squalane là một chất dưỡng ẩm đơn thuần. SQUALANE dễ hấp thụ và nhẹ, nhưng không tạo lớp bảo vệ dài lâu như Methyl Epoxidized Soyate